family cheloniidae

family cheloniidae

A green turtle from the family Cheloniidae swims gracefully through a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Rùa biển: "family cheloniidae" một thuật ngữ khoa học trong phân loại sinh học, dùng để chỉ họ rùa biển, bao gồm các loài rùa biển xanh (green turtles) rùa đồi mồi (hawksbills).
dụ sử dụng
  • (Họ Rùa biển được tìm thấycác đại dương nhiệt đới cận nhiệt đới trên toàn thế giới.)
  • (Các nỗ lực bảo tồn tập trung vào việc bảo vệ họ Rùa biển khỏi nguy tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the family cheloniidae": thuộc về họ Rùa biển.
    • All sea turtles except the leatherback belong to the family cheloniidae. (Tất cả các loài rùa biển, ngoại trừ rùa da, đều thuộc về họ Rùa biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Cheloniid (danh từ/ tính từ): thuộc về họ Rùa biển.

    • Cheloniid species have a hard shell. (Các loài thuộc họ Rùa biển mai cứng.)
  • Chelonioid (danh từ): một loài rùa biển thuộc họ Cheloniidae.

    • The chelonioid is an endangered species. (Loài rùa biển thuộc họ Cheloniidae một loài đang bị đe dọa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sea turtle family: họ rùa biển.
  • Hard-shelled sea turtles: rùa biển mai cứng (để phân biệt với rùa da mai mềm).
Các cụm từ liên quan
  • Cheloniidae species: các loài thuộc họ Rùa biển.
    • Researchers are studying various cheloniidae species in the Pacific. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều loài thuộc họ Rùa biểnThái Bình Dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.